die
Weißtanne
A2//ˈvaɪ̯sˌtanə//
tuyết tùng trắng
white fir
- Plural
- Weißtannen
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Die Weißtanne ist ein immergrüner Baum. — Cây linh sam trắng là cây thường xanh.
- Weißtannen werden oft als Weihnachtsbäume genutzt. — Linh sam trắng thường được dùng làm cây thông Giáng sinh.
Tips
- Ghép: 'weiß' + 'Tanne'. Giống cái, số nhiều 'Weißtannen'.