zu-
A2//t͡sʊ-//
tiền tố chỉ sự hướng tới
prefix (towards, closed)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- In 'zumachen' bedeutet 'zu-' schließen. — Trong 'zumachen', 'zu-' có nghĩa là đóng lại.
- Zu- ist ein trennbarer Verbzusatz. — 'Zu-' là tiền tố động từ tách được.
Tips
- Tiền tố không thể đứng một mình, học cùng động từ.