zweit
A2//tsvaɪ̯t//
thứ hai, thứ nhì
second (prefix)
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- In 'zweitgrößte' bedeutet 'zweit-' den zweiten Rang. — Trong 'zweitgrößte', 'zweit-' chỉ vị trí thứ hai.
- zweit- wird in Zusammensetzungen verwendet. — 'zweit-' được dùng trong từ ghép.
Tips
- Tiền tố chỉ thứ tự thứ hai.