das
Aaltierchen
B1//ˈaːlˌtiːɐ̯çən//
con aal nhỏ (thông thường chỉ con cá aal nhỏ)
small eel-like animal
- Plural
- Aaltierchen
- Category
- tiere
Example sentences
- Das Aaltierchen schlängelt sich durchs Wasser. — Con vật giống lươn nhỏ uốn mình qua nước.
- Im Teich gibt es viele Aaltierchen. — Trong ao có nhiều sinh vật nhỏ giống lươn.
Tips
- Hậu tố '-chen' làm nhỏ hóa, giống trung.