abgebrochen
B1//abɡəbʁɔxən//
được ngắt, bị ngắt
broken off, aborted
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Der abgebrochene Ast liegt auf dem Boden. — Cành cây bị gãy nằm trên đất.
- Das abgebrochene Studium war eine Fehlentscheidung. — Việc bỏ dở đại học là một quyết định sai lầm.
Tips
- Phân từ II của 'abbrechen'.