abgehalftert
B1//abɡeːalftəʁt//
đã bị thải, đã bị loại bỏ
worn-out, retired
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Das ist ein abgehalfterter Politiker. — Đó là một chính trị gia đã hết thời.
- Die abgehalfterte Maschine wird verschrottet. — Cỗ máy cũ kỹ sẽ bị loại bỏ.
Tips
- Phân từ II của 'abhalftern' (thải hồi, cho nghỉ hưu).