abhöbe
B1//abhøbə//
sẽ trộm, sẽ cướp
would withdraw (Konjunktiv II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn ich Geld hätte, höbe ich es ab. — Nếu tôi có tiền, tôi sẽ rút ra.
- Er höbe den Deckel ab. — Anh ấy sẽ nhấc nắp lên.
Tips
- Konjunktiv II (giả định) của 'abheben' (rút tiền, nhấc lên).