der
Abpfiff
B1//ˈʔappfɪf//
tiếng còi kết thúc
final whistle
- Plural
- Abpfiffe
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Nach dem Abpfiff feierten die Fans. — Sau tiếng còi kết thúc, các cổ động viên ăn mừng.
- Der Schiedsrichter gab den Abpfiff. — Trọng tài thổi còi kết thúc.
Tips
- Ghép: 'ab' + 'Pfiff' (tiếng còi). Giống đực, số nhiều 'Abpfiffe'.