abtun
B1//ˈʔapˌtuːn//
trừ, trừ bỏ, loại bỏ
to dismiss, brush aside
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Er tut das Problem als unwichtig ab. — Anh ấy gạt bỏ vấn đề là không quan trọng.
- Sie tat seine Hilfe ab. — Cô ấy từ chối sự giúp đỡ của anh ấy.
Tips
- Tách động từ 'abtun'. tut ab, tat ab, abgetan.