die
Ära
B1//ɛʁa//
thời kỳ
era
- Plural
- Ären
- Category
- geschichte
Example sentences
- Die Ära der Industrialisierung begann vor 200 Jahren. — Kỷ nguyên công nghiệp hóa bắt đầu cách đây 200 năm.
- Eine neue Ära bricht an. — Một kỷ nguyên mới đang bắt đầu.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Ären'.