ässe
B1//ɛsə//
Sẽ ngồi/ăn (giả định, lịch sự - Konjunktiv II).
would eat (Konjunktiv II)
- Category
- grundverben-a1
Example sentences
- Wenn ich Zeit hätte, äße ich jetzt etwas. — Nếu có thời gian, tôi sẽ ăn gì đó bây giờ.
- Sie äße lieber zu Hause. — Cô ấy thà ăn ở nhà hơn.
Tips
- Konjunktiv II của 'essen'.