agitatorisch
B1//aɡɪtatɔʁɪʃ//
thích gây rối, kích động (thể)
agitational
- Category
- politik-gesellschaft
Example sentences
- Eine agitatorische Rede. — Một bài phát biểu kích động.
- Sein agitatorischer Stil ist provozierend. — Phong cách kích động của anh ấy rất khiêu khích.
Tips
- Từ 'Agitator' + '-isch'.