allergischstes
B1//aləʁɡɪʃstəs//
hơi dị ứng nhất
most allergic (neuter)
- Category
- krankheiten-symptome
Example sentences
- Das allergischstes Kind in der Klasse. — Đứa trẻ dị ứng nhất trong lớp.
- Sein allergischstes Organ. — Cơ quan dị ứng nhất của anh ấy.
Tips
- So sánh nhất của 'allergisch' với biến tố giống trung.