altrosa
B1//ˈaltˌʁoːza//
cổ Rosa (một loài hoa)
old rose (color)
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Ein altrosa Kleid. — Một chiếc váy màu hồng phai.
- Die altrosa Wandfarbe ist beliebt. — Màu sơn tường hồng phai được ưa chuộng.
Tips
- Tên màu sắc.