das
AM
B1//am//
AM (tiếng Anh)
AM (amplitude modulation)
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- AM steht für Amplitudenmodulation. — AM là viết tắt của điều biến biên độ.
- Im Radio gibt es AM- und FM-Sender. — Trên radio có các đài AM và FM.
Tips
- Viết tắt, giống trung.