das
Anrecht
B1//ˈanʁɛçt//
quyền lợi, quyền hưởng
right, claim
- Plural
- Anrechte
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Jeder hat ein Anrecht auf Bildung. — Mọi người đều có quyền được giáo dục.
- Er hat kein Anrecht auf eine Entschädigung. — Anh ấy không có quyền đòi bồi thường.
Tips
- Ghép: 'an' + 'Recht'. Giống trung, số nhiều 'Anrechte'.