apologetischsten
B1//apɔlɔɡətɪʃstən//
hợp lý hóa, biện minh
most apologetic
- Category
- religion-ethik
Example sentences
- Das ist die apologetischste Antwort. — Đó là câu trả lời biện hộ nhất.
- Sein apologetischstes Verhalten war peinlich. — Hành vi biện hộ nhất của anh ấy thật đáng xấu hổ.
Tips
- So sánh nhất của 'apologetisch' (biện hộ).