bewegt
B1//bəˈveːkt//
được di chuyển, có cảm xúc
moved, touched, emotional
- Category
- gefuehle-stimmungen-b1
Example sentences
- Sie war tief bewegt von seiner Rede. — Cô ấy vô cùng xúc động trước bài phát biểu của anh ấy.
- Ein bewegtes Leben hatte viele Höhen und Tiefen. — Một cuộc đời đầy biến động có nhiều thăng trầm.
Tips
- Partizip Perfekt von 'bewegen'.
- Steigerung: bewegter, am bewegtsten.