bewohnbarem
B1//bəvoːnbaʁəm//
có thể ở, phù hợp để ở
habitable (dative)
- Category
- wohnen
Example sentences
- In einem bewohnbarem Haus lebten sie. — Họ sống trong một ngôi nhà có thể ở được.
- Mit bewohnbarem Zustand war die Hütte. — Túp lều trong tình trạng có thể ở được.
Tips
- Dativ Singular maskulin/neutrum.
- Gleiche Bedeutung wie 'bewohnbar'.