das
Casting
B1//ˈkaːstɪŋ//
quá trình làm mẫu
casting (audition)
- Plural
- die Castings
- Category
- kino-theater
Example sentences
- Das Casting für die neue Show beginnt. — Buổi tuyển chọn cho chương trình mới bắt đầu.
- Sie nahm an einem Casting teil. — Cô ấy đã tham gia một buổi tuyển chọn.
Tips
- Neutrum, englisches Lehnwort.
- Plural mit -s.