der
Character
B1//ˈkɛɹɛktɐ//
tính cách, nhân cách
character (in a book, game)
- Plural
- die Charaktere
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Der Hauptcharacter im Roman ist mutig. — Nhân vật chính trong tiểu thuyết rất dũng cảm.
- Im Spiel kann man seinen eigenen Character erstellen. — Trong trò chơi, bạn có thể tạo nhân vật của riêng mình.
Tips
- Englische Schreibung; deutsch: 'Charakter'.
- Plural: Charaktere.