das
Coaching
B1//kɔaxɪŋ//
huấn luyện, đào tạo
coaching
- Plural
- die Coachings
- Category
- schule-ausbildung
Example sentences
- Das Coaching half ihm bei der Berufswahl. — Khóa huấn luyện đã giúp anh ấy chọn nghề.
- Sie bietet individuelles Coaching an. — Cô ấy cung cấp dịch vụ huấn luyện cá nhân.
Tips
- Neutrum, englisches Lehnwort.
- Plural: Coachings.