dürfe
B1//dyʁfə//
được, có thể (thông tục)
may (subjunctive I)
- Category
- modalverben-konjunktionen
Example sentences
- Er sagte, er dürfe gehen. — Anh ấy nói rằng anh ấy có thể đi.
- Man dürfe hier nicht rauchen. — Người ta nói rằng không được hút thuốc ở đây.
Tips
- Konjunktiv I của dürfen, dùng trong gián tiếp.