dutzendem
B1//dʊt͡səndəm//
của một chục, của một trăm (thường chỉ số lượng lớn)
dozen (dative)
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Mit dutzendem Besuch war der Raum voll. — Với hàng tá khách, căn phòng chật kín.
- Aus dutzendem Material baute er die Maschine. — Từ hàng chục vật liệu, anh ấy dựng máy.
Tips
- Dạng hiếm, thường dùng 'mit Dutzenden'.