dwars
B1//dvaʁs//
ngang, dọc, ngược lại
athwart, across (nautical)
- Category
- transport-fahrzeuge
Example sentences
- Das Schiff fuhr dwars zur Strömung. — Con tàu đi ngang dòng nước.
- Dwars stehen bedeutet quer zur Fahrtrichtung. — Đứng ngang nghĩa là vuông góc với hướng đi.
Tips
- Từ hàng hải, cũng dùng trong phương ngữ.