einmalig
B1//ˈaɪ̯nˌmaːlɪç//
độc nhất
unique, one-time
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Das war ein einmaliges Erlebnis. — Đó là một trải nghiệm độc nhất vô nhị.
- Eine einmalige Zahlung reicht. — Một khoản thanh toán duy nhất là đủ.
Tips
- einmal + -ig.