die
ereignisorientierte Programmierung
B1//əʁaɪ̯ɡnɪzɔʁiːntiːʁtə pʁɔɡʁamiːʁʊŋ//
lập trình dựa trên sự kiện, lập trình hướng sự kiện
event-oriented programming
- Category
- it-informatik
Example sentences
- Die ereignisorientierte Programmierung wird in GUI-Anwendungen genutzt. — Lập trình hướng sự kiện được sử dụng trong các ứng dụng giao diện đồ họa.
- Bei der ereignisorientierten Programmierung reagiert das Programm auf Benutzeraktionen. — Trong lập trình hướng sự kiện, chương trình phản ứng với các hành động của người dùng.
Tips
- Fachbegriff der Informatik.