euphonisches
B1//ɔɪ̯fɔnɪʃəs//
tiếng vang đẹp
euphonious
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Ein euphonischer Klang ist angenehm fürs Ohr. — Một âm thanh êm tai rất dễ chịu cho tai.
- Die euphonische Melodie blieb im Kopf. — Giai điệu du dương đọng lại trong đầu.
Tips
- euphonisch + -es.