fähig
B1//ˈfɛːɪç//
có khả năng
capable, able
- Category
- arbeit
Example sentences
- Sie ist zu großer Leistung fähig. — Cô ấy có khả năng đạt được thành tích lớn.
- Ein fähiger Mitarbeiter ist wertvoll. — Một nhân viên có năng lực rất quý giá.
Tips
- fähig sein + zu + Dativ.