festem
B1//fəstəm//
vững chắc
firm, solid (dative)
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Mit festem Griff hielt er das Glas. — Với tay nắm chắc, anh ấy giữ chiếc cốc.
- Aus festem Grund baute man das Haus. — Vì lý do vững chắc, người ta xây ngôi nhà.
Tips
- fest + -em (Dativ).