final
B1//fiˈnaːl//
cuối cùng
final
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Eine finale Entscheidung steht noch aus. — Một quyết định cuối cùng vẫn đang chờ đợi.
- Die finale Runde des Wettbewerbs war spannend. — Vòng chung kết của cuộc thi rất hấp dẫn.
Tips
- final = abschließend.