die
First Class
B1//fɪʁst klas//
hạng nhất
first class
- Category
- reisen-flughafen
Example sentences
- Sie reist immer First Class. — Cô ấy luôn đi hạng nhất.
- First Class bietet mehr Beinfreiheit. — Hạng nhất cung cấp nhiều không gian để chân hơn.
Tips
- Englisch, die First Class.