die
Flaschenpost
B1//ˈflaʃn̩ˌpɔst//
thư trong chai
message in a bottle
- Plural
- Flaschenposten
- Category
- kommunikationsverben
Example sentences
- Er warf eine Flaschenpost ins Meer. — Anh ấy ném một bức thư trong chai xuống biển.
- Die Flaschenpost trieb monatelang im Ozean. — Bức thư trong chai trôi dạt trên đại dương nhiều tháng.
Tips
- Flasche + Post.