das
Format
B1//fɔʁmat//
định dạng, kiểu
format
- Plural
- Formate
- Category
- medien-digital
Example sentences
- Das Bild hat ein großes Format. — Hình ảnh có định dạng lớn.
- Speichere die Datei im PDF-Format. — Lưu tệp ở định dạng PDF.
Tips
- das Format, Plural Formate.