die
Garnierung
B1//ɡaʁniːʁʊŋ//
cách trình bày thức ăn, cách trang trí món ăn
garnish, decoration
- Plural
- Garnierungen
- Category
- kueche-kochen
Example sentences
- Die Garnierung des Gerichts war kunstvoll. — Cách trang trí món ăn thật khéo léo.
- Eine Petersilie dient oft als Garnierung. — Mùi tây thường được dùng làm đồ trang trí.
Tips
- garnieren + -ung.