geschätzteres
B1//ɡəʃɛt͡stəʁəs//
được ước lượng cao hơn
more valued (comparative)
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- ein geschätzteres Produkt — một sản phẩm được đánh giá cao hơn
- kein geschätzteres Mitglied — không có thành viên nào được quý trọng hơn
Tips
- Komparativ von 'geschätzt' (valued, estimated).
- Von 'schätzen' (đánh giá, ước tính).