halbwegs
B1//halbvəɡs//
kha khá, tàm tạm, nửa chừng
halfway, reasonably, fairly
- Category
- menge-masse
Example sentences
- Die Arbeit ist halbwegs fertig. — Công việc đã xong được nửa chừng / kha khá.
- Er kann halbwegs gut kochen. — Anh ấy nấu ăn cũng tạm được.
Tips
- Weg = way.
- Bedeutung: einigermaßen.