die
Jetztzeit
B1//jət͡st͡saɪ̯t//
thời đại hiện tại
present time, now
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- In der Jetztzeit ist vieles digital. — Trong thời đại hiện tại, nhiều thứ là kỹ thuật số.
- Die Jetztzeit verlangt schnelles Handeln. — Thời điểm hiện tại đòi hỏi hành động nhanh chóng.
Tips
- Jetzt + Zeit.