kompakt
B1//kɔmpakt//
nhỏ gọn
compact
- Category
- technik-innovation
Example sentences
- Ein kompaktes Auto. — Một chiếc xe nhỏ gọn.
- Die Informationen sind kompakt zusammengefasst. — Thông tin được tóm tắt cô đọng.
Tips
- Gegenteil: sperrig.
//kɔmpakt//
nhỏ gọn
compact