läppischeres
B1//lɛpɪʃəʁəs//
mỏng hơn (để chỉ miếng vải mỏng)
more trivial
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das ist noch läppischeres Argument. — Đó là lý lẽ còn nhỏ mọn hơn.
- Kannst du ein läppischeres Problem finden? — Bạn có thể tìm ra vấn đề tầm thường hơn không?
Tips
- So sánh hơn: läppisch → läppischer → läppischeres (với danh từ trung tính).