die
Lärche
B1//ˈlɛʁçə//
lárs (một loại cây thông)
larch tree
- Plural
- Lärchen
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Die Lärche verliert im Winter ihre Nadeln. — Cây đường tùng rụng lá kim vào mùa đông.
- Im Wald stehen viele Lärchen. — Trong rừng có nhiều cây đường tùng.
Tips
- Giống cái. Số nhiều thêm -n. Phân biệt: Lärche (cây) ≠ Lerche (chim sơn ca).