lebbar
B1//ˈleːpbaːɐ̯//
có thể sống được
livable
- Category
- wohnen
Example sentences
- Die Wohnung ist lebbar, aber klein. — Căn hộ đáng sống, nhưng nhỏ.
- Der Planet ist nicht lebbar. — Hành tinh này không thể sống được.
Tips
- leben + -bar (có thể).
//ˈleːpbaːɐ̯//
có thể sống được
livable