leichenblass
B1//ˈlaɪ̯çn̩ˈblas//
Trắng bệch như xác chết, tái nhợt, xanh xao (mô tả màu sắc rất nhạt)
pale as a corpse
- Category
- koerper-gesundheit
Example sentences
- Nach dem Schock war er leichenblass. — Sau cú sốc, anh ấy tái mét như xác chết.
- Sie wurde leichenblass vor Angst. — Cô ấy tái nhợt vì sợ hãi.
Tips
- Leiche (xác chết) + blass (nhợt nhạt).