der
Lette
B1//ˈlɛtə//
thanh, ván nhỏ, miếng hẹp (thường là vật liệu xây dựng hoặc vật trang trí)
Latvian (person)
- Plural
- Letten
- Category
- geographie-laender
Example sentences
- Mein Freund ist Lette. — Bạn tôi là người Latvia.
- Die Letten haben eine reiche Kultur. — Người Latvia có nền văn hóa phong phú.
Tips
- Giống đực, số nhiều -n. Nữ: Lettin. Từ 'Lettland' (Latvia).