leugbar
B1//ˈlɔʏ̯kbaːr//
có thể chối bỏ, có thể phủ nhận được
deniable
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Die Tatsache ist nicht leugbar. — Sự thật không thể phủ nhận.
- Ist das leugbar? — Điều đó có thể chối bỏ được không?
Tips
- leugnen + -bar.