der
Liguster
B1//lɪˈɡʊstɐ//
Cây liguster (một loại cây bụi có hoa màu trắng hoặc hồng, thường được dùng làm cây cảnh hoặc cây rào).
privet (shrub)
- Plural
- Liguster
- Category
- garten-pflanzen
Example sentences
- Der Liguster im Garten wächst schnell. — Cây liguster trong vườn lớn nhanh.
- Liguster wird oft als Hecke gepflanzt. — Liguster thường được trồng làm hàng rào.
Tips
- Giống đực, số nhiều như số ít. Từ tiếng Latin 'ligustrum'.