linkisch
B1//ˈlɪŋkɪʃ//
vụng về, không khéo léo
clumsy, awkward
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Ein linkischer Mensch stolpert oft. — Người vụng về thường vấp ngã.
- Seine linkischen Bewegungen waren peinlich. — Những cử động vụng về của anh ấy thật đáng xấu hổ.
Tips
- link (trái) + -isch → không thuận tay phải, vụng về.