das
Lipid
B1//liˈpiːt//
Lipid (chất béo); chất béo, chất béo học.
lipid
- Plural
- Lipide
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Lipide sind wichtige Bestandteile der Zellmembran. — Lipid là thành phần quan trọng của màng tế bào.
- Fette sind eine Gruppe von Lipiden. — Chất béo là một nhóm của lipid.
Tips
- Từ Hy Lạp 'lipos' (mỡ). Giống trung tính, số nhiều -e.