logg ein
B1//lɔɡ aɪ̯n//
Đăng nhập; kết nối (vào một hệ thống trực tuyến)
log in (imperative)
- Category
- internet-computer
Example sentences
- Logg dich ein! — Hãy đăng nhập!
- Logg ein mit deinem Passwort. — Đăng nhập bằng mật khẩu của bạn.
Tips
- einloggen (đăng nhập) - mệnh lệnh: logg ein.