der
Lover
B1//ˈlavɐ//
người yêu
lover (colloquial)
- Plural
- Lover
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Sie hat einen neuen Lover. — Cô ấy có một người tình mới.
- Er ist ihr geheimer Lover. — Anh ấy là người tình bí mật của cô ấy.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh. Giống đực, số nhiều như số ít.